QCVN 62:2025/BTNMT Về Nước Thải Chăn Nuôi Mới Nhất 

Cập nhật: 30-05-2026||Lượt xem: 44

Nước thải chăn nuôi phát sinh từ hoạt động vệ sinh chuồng trại, phân, nước tiểu, thức ăn dư thừa và nước rửa thiết bị, thường chứa hàm lượng chất hữu cơ, Nitơ, Photpho và vi sinh rất cao. Nếu không được xử lý phù hợp, loại nước thải này có thể gây ô nhiễm nguồn nước, phát sinh mùi hôi và ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường xung quanh. Nhằm tăng cường công tác quản lý môi trường trong lĩnh vực chăn nuôi, Bộ Tài nguyên và Môi trường đã ban hành QCVN 62:2025/BTNMT thay thế QCVN 62-MT:2016/BTNMT với nhiều thay đổi đáng chú ý về giới hạn xả thải và yêu cầu quản lý nước thải chăn nuôi.

1. QCVN 62:2025/BTNMT Là Gì?

QCVN 62:2025 là Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải chăn nuôi được ban hành kèm theo Thông tư 04/2025/TT-BTNMT của Bộ Tài nguyên và Môi trường. Quy chuẩn này quy định giá trị giới hạn cho phép của các thông số ô nhiễm trong nước thải chăn nuôi trước khi xả ra nguồn tiếp nhận.

QCVN 62:2025/BTNMT chính thức có hiệu lực từ ngày 01/09/2025 và thay thế hoàn toàn QCVN 62-MT:2016/BTNMT trước đây. Việc ban hành quy chuẩn mới nhằm đồng bộ hóa hệ thống quy chuẩn môi trường hiện hành, đồng thời nâng cao hiệu quả quản lý đối với hoạt động chăn nuôi đang ngày càng phát triển tại Việt Nam.

Quy chuẩn này áp dụng đối với các tổ chức, cá nhân có hoạt động chăn nuôi phát sinh nước thải ra môi trường, bao gồm:

  • Trang trại chăn nuôi heo
  • Trang trại chăn nuôi bò
  • Chăn nuôi gia cầm
  • Cơ sở chăn nuôi nông hộ (các hộ gia đình hoạt động chăn nuôi quy mô nhỏ lẻ, có số lượng vật nuôi dưới mức quy mô chăn nuôi trang trại) 
  • Các mô hình chăn nuôi có phát sinh nước thải cần xử lý trước khi xả thải

Như vậy, không chỉ các trang trại quy mô lớn mà cả các mô hình chăn nuôi nông hộ có phát sinh nước thải cũng cần quan tâm đến các yêu cầu của QCVN 62:2025/BTNMT nhằm đảm bảo tuân thủ quy định về bảo vệ môi trường.

Ngoài việc quy định giới hạn xả thải, quy chuẩn còn là căn cứ để cơ quan quản lý môi trường thực hiện thanh tra, kiểm tra và đánh giá mức độ tuân thủ của doanh nghiệp trong quá trình hoạt động.

QCVN 62:2025/BTNMT về xử lý nước thải chăn nuôi

2. Các Thông Số Quy Định Trong QCVN 62:2025/BTNMT

Để kiểm soát mức độ ô nhiễm của nước thải chăn nuôi trước khi xả ra môi trường, QCVN 62:2025/BTNMT quy định nhiều thông số quan trọng liên quan đến ô nhiễm hữu cơ, dinh dưỡng và vi sinh. Đây đều là những chỉ tiêu thường xuất hiện với hàm lượng cao trong nước thải chăn nuôi và có khả năng gây tác động đáng kể đến chất lượng nguồn nước nếu không được xử lý phù hợp.

Một số chỉ tiêu được kiểm soát trong quy chuẩn gồm:

  • pH
  • BOD5
  • COD hoặc TOC
  • Tổng Nitơ
  • Tổng Photpho
  • Tổng Coliform

Trong đó, BOD5 và COD phản ánh mức độ ô nhiễm hữu cơ trong nước thải; Tổng Nitơ và Tổng Photpho liên quan trực tiếp đến nguy cơ phú dưỡng nguồn nước; còn Coliform phản ánh mức độ ô nhiễm vi sinh và nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng.

Một điểm mới đáng chú ý của QCVN 62:2025/BTNMT là cho phép áp dụng COD hoặc TOC trong quá trình đánh giá chất lượng nước thải thay vì chỉ sử dụng COD như trước đây. Điều này giúp doanh nghiệp linh hoạt hơn trong công tác quan trắc và đánh giá hiệu quả xử lý nước thải.

Giới hạn cụ thể của từng thông số được quy định trong bảng dưới đây:

TT

Thông số Đơn vị tính A B C

1

pH - 6 - 9 6 - 9 6 - 9

2

Nhu cầu ôxy sinh hóa (BOD5 ở 20 oC) mg/L ≤ 40 ≤ 60 ≤ 100

3

Nhu cầu ôxy hóa học (COD) mg/L ≤ 65 ≤ 150 ≤ 250

hoặc Tổng Cacbon hữu cơ (TOC)

mg/L ≤ 35 ≤ 70 ≤ 130

4

Tổng chất rắn lơ lửng (TSS) mg/L ≤ 40 ≤ 100 ≤ 120

5

Tổng Nitơ (T-N) mg/L ≤ 20 ≤ 60 ≤ 120

6

Tổng Phốt pho (T-P) mg/L      

Nguồn tiếp nhận là hồ, ao, đầm (gọi chung là hồ)

≤ 2,0 ≤ 3,0 ≤ 4,0

Nguồn tiếp nhận là sông, suối, khe, kênh, mương, rạch (gọi chung là sông)

≤ 4,0 ≤ 14 ≤ 30

Nguồn tiếp nhận là vùng nước biển

≤ 4,0 ≤ 14 ≤ 40

7

Tổng Coliform MPN hoặc CFU/100 mL ≤ 3 000 ≤ 5 000 ≤ 5 000

Có thể thấy, QCVN 62:2025/BTNMT kiểm soát khá chặt các chỉ tiêu quan trọng như BOD5, COD, Nitơ và Coliform nhằm hạn chế nguy cơ ô nhiễm nguồn nước từ hoạt động chăn nuôi. Đặc biệt, đối với các trang trại quy mô lớn, việc xử lý Nitơ, vi sinh và ổn định tải lượng hữu cơ đầu vào sẽ trở thành yêu cầu quan trọng để đáp ứng quy chuẩn mới. 

3. Những Điểm Mới Của QCVN 62:2025/BTNMT

Bên cạnh việc điều chỉnh giới hạn một số thông số ô nhiễm, QCVN 62:2025/BTNMT còn có nhiều thay đổi đáng chú ý trong cách tiếp cận quản lý nước thải chăn nuôi. Những thay đổi này không chỉ ảnh hưởng đến việc xác định giới hạn xả thải mà còn tác động trực tiếp đến công tác thiết kế, vận hành và quản lý hệ thống xử lý nước thải tại các cơ sở chăn nuôi.

Dưới đây là những điểm mới quan trọng mà doanh nghiệp và các cơ sở chăn nuôi cần đặc biệt lưu ý khi áp dụng QCVN 62:2025/BTNMT.

3.1 Không còn áp dụng hệ số Kq và Kf

Ở quy chuẩn cũ, giá trị giới hạn xả thải được xác định thông qua công thức có áp dụng hệ số Kq và Kf dựa trên nguồn tiếp nhận và lưu lượng xả thải. Tuy nhiên, trong QCVN 62:2025/BTNMT, các hệ số này đã được loại bỏ nhằm giúp việc áp dụng quy chuẩn trở nên đơn giản và dễ xác định hơn.

Việc bỏ hệ số Kq và Kf cũng giúp doanh nghiệp thuận lợi hơn trong quá trình tính toán, đồng thời giảm sai sót khi xác định giới hạn xả thải thực tế.

3.2 Phân loại theo cột A – B – C

Quy chuẩn mới phân loại giới hạn xả thải theo cột A, B và C tùy thuộc vào mục đích sử dụng của nguồn tiếp nhận nước thải và quy định phân vùng môi trường của địa phương.

Ý nghĩa cột A – B – C trong QCVN 62:2025/BTNMT

  • Cột A: Áp dụng đối với trường hợp nước thải xả vào nguồn nước có yêu cầu bảo vệ nghiêm ngặt hoặc phục vụ mục đích cấp nước sinh hoạt. Đây là cột có giới hạn ô nhiễm chặt chẽ nhất.
  • Cột B: Áp dụng đối với nguồn tiếp nhận nước thải có yêu cầu bảo vệ môi trường ở mức trung bình. Trong trường hợp chưa xác định phân vùng môi trường hoặc mục đích sử dụng nguồn tiếp nhận, nước thải thường được áp dụng theo cột B.
  • Cột C: Áp dụng đối với nguồn tiếp nhận có yêu cầu bảo vệ môi trường thấp hơn hoặc các khu vực ít nhạy cảm về môi trường nước.

Việc phân chia theo cột A – B – C giúp cơ quan quản lý dễ dàng kiểm soát chất lượng nước thải phù hợp với từng loại nguồn tiếp nhận, đồng thời giúp doanh nghiệp lựa chọn công nghệ xử lý phù hợp với yêu cầu xả thải thực tế.

Trong trường hợp chưa xác định phân vùng môi trường hoặc mục đích sử dụng nguồn tiếp nhận, nước thải sẽ áp dụng theo cột B theo quy định hiện hành.

3.3 Cho phép áp dụng COD hoặc TOC

Một thay đổi đáng chú ý khác của QCVN 62:2025/BTNMT là cho phép sử dụng TOC thay thế COD trong đánh giá mức độ ô nhiễm hữu cơ của nước thải.

TOC là chỉ tiêu phản ánh tổng hàm lượng carbon hữu cơ trong nước thải và đang được sử dụng ngày càng phổ biến trong các hệ thống quan trắc hiện đại. Việc bổ sung TOC giúp doanh nghiệp có thêm lựa chọn phù hợp với công nghệ quan trắc và kiểm soát chất lượng nước thải hiện nay.

3.4 Bổ sung quy định đối với chăn nuôi nông hộ

Ngoài các trang trại chăn nuôi quy mô lớn, quy chuẩn mới cũng bổ sung các yêu cầu quản lý đối với chăn nuôi nông hộ nhằm hạn chế tình trạng xả thải trực tiếp gây ô nhiễm môi trường.

Theo đó, các hộ chăn nuôi cần có biện pháp thu gom, lưu chứa hoặc xử lý nước thải phù hợp trước khi thải ra môi trường nhằm hạn chế phát sinh mùi hôi và ô nhiễm nguồn nước xung quanh.

Xử lý đúng quy định nhà nước về nước thải chăn nuôi

4. Quy Định Về Xử Lý Chất Thải Chăn Nuôi

Ngoài việc quy định giới hạn xả thải, các cơ sở chăn nuôi cũng cần tuân thủ các yêu cầu liên quan đến xử lý chất thải chăn nuôi theo quy định hiện hành.

4.1 Xử lý chất thải rắn chăn nuôi

Đối với chất thải rắn có nguồn gốc hữu cơ trong chăn nuôi nông hộ, pháp luật cho phép áp dụng một hoặc nhiều biện pháp xử lý như:

  • Ủ compost
  • Công nghệ khí sinh học (biogas)
  • Chế phẩm sinh học
  • Đệm lót sinh học
  • Các giải pháp phục vụ cho cây trồng

Đối với chăn nuôi trang trại, chất thải rắn sau xử lý phải đáp ứng quy chuẩn kỹ thuật quốc gia trước khi sử dụng cho cây trồng hoặc làm thức ăn thủy sản. Ngoài ra, việc vận chuyển chất thải rắn chưa qua xử lý ra khỏi cơ sở chăn nuôi cũng phải tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường nhằm hạn chế nguy cơ phát tán ô nhiễm.

4.2 Xử lý nước thải chăn nuôi

Theo quy định hiện hành, nước thải chăn nuôi trong chăn nuôi nông hộ được xử lý bằng một hoặc nhiều biện pháp như:

  • Công nghệ khí sinh học (biogas)
  • Ao sinh học
  • Chế phẩm sinh học
  • Các giải pháp khác phục vụ cho cây trồng

Tuy nhiên, quá trình xử lý phải đảm bảo hạn chế phát sinh mùi hôi, không để nước thải chảy tràn ra môi trường xung quanh và gây ảnh hưởng đến khu vực dân cư lân cận.

Đối với chăn nuôi trang trại, nước thải sau xử lý phải đáp ứng QCVN 62:2025/BTNMT trước khi sử dụng cho cây trồng, tưới tiêu hoặc các mục đích khác trong khuôn viên trang trại.

Khuyến khích ứng dụng công nghệ và chế phẩm sinh học: Hiện nay, Nhà nước khuyến khích các cơ sở chăn nuôi sử dụng chế phẩm sinh học, ứng dụng công nghệ và kỹ thuật mới trong quá trình xử lý chất thải nhằm nâng cao hiệu quả xử lý, giảm phát sinh mùi hôi và hạn chế tác động tiêu cực đến môi trường.

5. Doanh Nghiệp Chăn Nuôi Cần Lưu Ý Gì?

Các cơ sở chăn nuôi nên chủ động rà soát lại hệ thống xử lý nước thải hiện hữu nhằm đánh giá khả năng đáp ứng QCVN 62:2025/BTNMT. Đối với các hệ thống cũ hoặc thường xuyên phát sinh tình trạng COD, Nitơ hoặc Coliform vượt quy chuẩn, doanh nghiệp có thể cần cải tạo hoặc nâng cấp công nghệ xử lý.

Bên cạnh đó, doanh nghiệp cũng cần kiểm tra lại hồ sơ môi trường, giấy phép môi trường và các yêu cầu quan trắc liên quan để hạn chế rủi ro pháp lý trong quá trình hoạt động. 

Với nhiều thay đổi mới trong QCVN 62:2025/BTNMT, các cơ sở chăn nuôi cần chủ động rà soát lại hệ thống xử lý nước thải hiện hữu nhằm đánh giá khả năng đáp ứng quy chuẩn mới, đặc biệt đối với các chỉ tiêu như COD, Nitơ và Coliform. Việc đầu tư đúng công nghệ và vận hành ổn định không chỉ giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro môi trường mà còn đảm bảo hoạt động lâu dài và bền vững.

Đại Nam cung cấp giải pháp tư vấn, thiết kế và thi công hệ thống xử lý nước thải chăn nuôi phù hợp với từng quy mô trang trại, hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng QCVN 62:2025/BTNMT và các quy định môi trường hiện hành.

THÔNG TIN LIÊN HỆ